đạc điền

  1. (arch.) cadastrer
    • sổ đạc điền
      (từ , nghĩa ) matrice cadastrale

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đạc điền"

đạc điền
Người nông dân dùng thước để đạc điền thửa ruộng.